字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刘阿斗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刘阿斗
刘阿斗
Nghĩa
1.三国蜀后主刘禅小名阿斗。虽有诸葛亮等人全力扶助,也不能振兴蜀汉。参阅《三国志.蜀志.后主传》◇因称懦弱无能﹑不思振作的人为"刘阿斗"。
Chữ Hán chứa trong
刘
阿
斗