字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
初春
初春
Nghĩa
1.春季的第一个月。又称孟春。
Chữ Hán chứa trong
初
春
初春 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台