字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
初犯
初犯
Nghĩa
1.法律上指第一次犯罪,对累犯﹑再犯而言。 2.指第一次犯(错误)。
Chữ Hán chứa trong
初
犯