字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
初程
初程
Nghĩa
1.刚开始的旅程。 2.引申指事业的开始阶段。
Chữ Hán chứa trong
初
程
初程 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台