字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
删定官
删定官
Nghĩa
1.古代官名。负责修改审定律令。
Chữ Hán chứa trong
删
定
官