字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刨床 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨床
刨床
Nghĩa
①金属切削机床,用来加工金属材料的平面和各种直线的成型面。②刨子上的木制部分。
Chữ Hán chứa trong
刨
床