字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨树搜根
刨树搜根
Nghĩa
1.喻追究底细。
Chữ Hán chứa trong
刨
树
搜
根
刨树搜根 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台