字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨根问底
刨根问底
Nghĩa
1.追究底细。
Chữ Hán chứa trong
刨
根
问
底