字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨祖坟
刨祖坟
Nghĩa
1.喻挖除老根。
Chữ Hán chứa trong
刨
祖
坟