字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨花
刨花
Nghĩa
刨木料时刨下来的薄片,多呈卷状。
Chữ Hán chứa trong
刨
花