字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刨花水
刨花水
Nghĩa
1.用桐木刨花浸泡而稍带粘性的水。旧时妇女常用以梳理头发,使之光洁柔润。
Chữ Hán chứa trong
刨
花
水