字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利他
利他
Nghĩa
1.佛教语。谓施益于他人。
Chữ Hán chứa trong
利
他