字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利唇吻
利唇吻
Nghĩa
1.犹言伶牙利齿。
Chữ Hán chứa trong
利
唇
吻