字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利喙
利喙
Nghĩa
1.尖利的嘴。 2.谓口齿伶俐。参见"利喙赡辞"。
Chữ Hán chứa trong
利
喙