字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利惹名牵
利惹名牵
Nghĩa
1.亦作"利绾名牵"。 2.谓为名利所诱惑羁绊。
Chữ Hán chứa trong
利
惹
名
牵