字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利涉
利涉
Nghĩa
1.顺利渡河。 2.称舟楫为利涉。
Chữ Hán chứa trong
利
涉