字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利钝
利钝
Nghĩa
①锋利或不锋利刀剑有~。②顺利或不顺利成败~。
Chữ Hán chứa trong
利
钝