字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利锁名缰
利锁名缰
Nghĩa
1.谓受名利束缚。
Chữ Hán chứa trong
利
锁
名
缰