字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
利颖
利颖
Nghĩa
1.指锥子锐利的尖端。 2.指尖芒。
Chữ Hán chứa trong
利
颖