字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别出新意
别出新意
Nghĩa
1.犹别出心裁。
Chữ Hán chứa trong
别
出
新
意
别出新意 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台