字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别创一格
别创一格
Nghĩa
1.亦作"别开一格"。 2.谓开创一种新的风格或形式。
Chữ Hán chứa trong
别
创
一
格
别创一格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台