字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
别动队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别动队
别动队
Nghĩa
1.谓离开主力单独执行特殊任务的部队。亦特指武装特务组织。
Chữ Hán chứa trong
别
动
队