字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别场花
别场花
Nghĩa
1.方言。别处;另外的地方。场花,犹场合。
Chữ Hán chứa trong
别
场
花