字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
别肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别肠
别肠
Nghĩa
1.惜别的心情。 2.与众不同的肠胃。比喻能豪饮。
Chữ Hán chứa trong
别
肠