字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别藏
别藏
Nghĩa
1.另外贮存。 2.指另外贮存的钱。 3.指葬埋。
Chữ Hán chứa trong
别
藏