字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别调
别调
Nghĩa
①独特的风味别调氛氲,不与佗同。②独特的格调自成别调,颇多艳藻。
Chữ Hán chứa trong
别
调