字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别财异居
别财异居
Nghĩa
1.犹别籍异财。
Chữ Hán chứa trong
别
财
异
居