字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别部
别部
Nghĩa
1.犹偏师。主力部队之外协同作战的部队。 2.氏族的分支。
Chữ Hán chứa trong
别
部