字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刬草除根
刬草除根
Nghĩa
1.犹斩草除根。语本《左传.隐公六年》"为国家者,见恶,如农夫之务去草焉,芟夷蕰崇之,絶其本根,勿使能殖。"
Chữ Hán chứa trong
刬
草
除
根