字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刬锹儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刬锹儿
刬锹儿
Nghĩa
1.曲牌名。全曲七或八句,共三十九字。见明邵璨《香囊记.题诗》。又见明周履靖《锦笺记.婆奸》。
Chữ Hán chứa trong
刬
锹
儿