字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮刮匝匝
刮刮匝匝
Nghĩa
1.象声词。象烈火焚烧之声。
Chữ Hán chứa trong
刮
匝