字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刮打嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮打嘴
刮打嘴
Nghĩa
1.一种玩具。用泥土塑成动物等形象,当中穿线,用以抽拉,发出响声。
Chữ Hán chứa trong
刮
打
嘴