字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮楹
刮楹
Nghĩa
1.刮削摩擦过的柱子。
Chữ Hán chứa trong
刮
楹