字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮膜
刮膜
Nghĩa
1.刷除蒙在表面的一层薄膜。 2.中医医术,指治疗肓膜之病。肓膜在腹脏之间,药力难及,治愈不易。
Chữ Hán chứa trong
刮
膜