字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮锈
刮锈
Nghĩa
1.科场中应试者挟带的小书。
Chữ Hán chứa trong
刮
锈