字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刮骨抽筋
刮骨抽筋
Nghĩa
1.喻极力搜刮﹑榨取民财。
Chữ Hán chứa trong
刮
骨
抽
筋
刮骨抽筋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台