字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
到三不着两 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到三不着两
到三不着两
Nghĩa
1.谓说话做事不仔细﹑不踏实。
Chữ Hán chứa trong
到
三
不
着
两