字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到任规
到任规
Nghĩa
1.指旧时官员到任,属下送的财礼。
Chữ Hán chứa trong
到
任
规