字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到位
到位
Nghĩa
1.体育术语。把球传到预定位置。
Chữ Hán chứa trong
到
位