字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到场
到场
Nghĩa
1.亲自到某种集会或活动的场所。
Chữ Hán chứa trong
到
场
到场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台