字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到坐
到坐
Nghĩa
1.明功臣黔国公沐昌祚府内私置的内使名。
Chữ Hán chứa trong
到
坐