字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到大
到大
Nghĩa
1.到后来;结果。 2.见"到大来"。
Chữ Hán chứa trong
到
大