字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到底
到底
Nghĩa
1.直到尽头。 2.始终;从头到尾。 3.毕竟;究竟。
Chữ Hán chứa trong
到
底