字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
到得 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到得
到得
Nghĩa
1.等到;到了。 2.亦作"到的"。与"不"连用,犹言至于。 3.亦作"到的"。犹言及得,算得。 4.犹倒是。
Chữ Hán chứa trong
到
得