字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到时
到时
Nghĩa
1.到达之时。 2.到那时候。 3.到了预定时间。
Chữ Hán chứa trong
到
时