字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到月
到月
Nghĩa
1.直达天上。喻高。 2.谓怀孕足月。
Chữ Hán chứa trong
到
月
到月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台