字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到老
到老
Nghĩa
1.直到老年。 2.谓直到最后。
Chữ Hán chứa trong
到
老