字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
到达
到达
Nghĩa
1.谓到了某一地点或某一阶段。
Chữ Hán chứa trong
到
达
到达 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台