字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刲割
刲割
Nghĩa
1.屠宰。 2.指外科手术。
Chữ Hán chứa trong
刲
割