字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刲股
刲股
Nghĩa
1.割大腿肉。割股疗亲,古以为孝行;割股祭祀,则表示崇敬之至。
Chữ Hán chứa trong
刲
股